Yujie
Giáo viên chuyên nghiệp
793 Học viên
Giảng dạy
12 bộ từ vựng phổ biến
动物(animals)
数字(Numbers 0-100)
礼貌用语(Polite words)
颜色(Colors)
蔬菜(Vegetables)
水果(Fruit)
3 Kênh
Chinese idioms (中国成语)
日常中文(Daily Chinese)
绕口令(Tongue Twister)
3 Bộ bài kiểm tra
12 Bài kiểm tra