G

Grace Yu (Adult/kid)

Giáo viên chuyên nghiệp

3584 Học viên

Giảng dạy

Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)

3 bộ từ vựng phổ biến

Different melons in Chinese

Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng AnhA1Du lịchẨm thựcHàng ngày
5 Các thuật ngữ
34

Different tableware in Chinese

Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng AnhA1Hàng ngàyẨm thựcGia đình
7 Các thuật ngữ
13

Chinese vocabulary (Direction )

Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng AnhA1Hàng ngàyDu lịchGia đình
8 Các thuật ngữ
12

2 Kênh

Daily conversation 日常对话

Chinese story 中文故事

Go shopping 买东西

3 Bộ bài kiểm tra

5 Bài kiểm tra · 28 Đã tham gia kiểm tra
HSK vocabularies
Tổng quátTrình độ trung cấp
5 Bài kiểm tra · 24 Đã tham gia kiểm tra
Chinese vocabularies
Tổng quátNgười mới bắt đầu
5 Bài kiểm tra · 10 Đã tham gia kiểm tra
Vocabulary of words about fruit
Từ vựngNgười mới bắt đầu

97 Bài kiểm tra

11 tháng 3 năm 2024 · 34 Đã tham gia kiểm tra
你是美国人吗? nǐ shì měi guó rén ma ?
Đàm thoạiNgười mới bắt đầu
25 tháng 2 năm 2024 · 42 Đã tham gia kiểm tra
这个汉字怎么写? zhè ge hàn zì zěn me xiě?
Đàm thoạiNgười mới bắt đầu
10 tháng 4 năm 2023 · 74 Đã tham gia kiểm tra
我下午四点考试,考试( ) 给你打电话。
Tổng quátNgười mới bắt đầu
3 tháng 4 năm 2023 · 62 Đã tham gia kiểm tra
这本书( ) 好, 我们都看了,你也看看吧。 zhè běn shū ( ) hǎo , wǒ men dōu kàn le,nǐ yě kàn kan ba,
Tổng quátNgười mới bắt đầu
30 tháng 3 năm 2023 · 44 Đã tham gia kiểm tra
今天的天气( ) 好 , 我们出去玩儿玩儿吧。 jīn tiān de tiān qì ( ) hǎo, wǒ men chū qù wánr wánr ba.
Tổng quátTrình độ trung cấp
25 tháng 3 năm 2023 · 38 Đã tham gia kiểm tra
下午你想去哪儿? Xià wǔ nǐ xiǎng qù nǎr?
Tổng quátNgười mới bắt đầu