Search from various Tiếng Anh teachers...
Evelyn 小梦老师
Giáo viên chuyên nghiệpDaily Vocabulary 每日词汇
kitchen2 厨房 chúfáng2
下面哪个不是做饭的?
Which one is for cooking?
电饭锅 diànfànguō
烤箱 kāoxiāng
微波炉 wēibōlú
扫地机 sǎodìjī
24 đã tham gia kiểm tra
13 Thg 04 2025 12:45
Evelyn 小梦老师
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Trung Quốc (Quảng Đông), Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Nga
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Nhật, Tiếng Nga
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
