Search from various Tiếng Anh teachers...
Evelyn 小梦老师
Giáo viên chuyên nghiệp
Daily Vocabulary 每日词汇 kitchen2 厨房 chúfáng2
下面哪个不是做饭的? Which one is for cooking?
电饭锅 diànfànguō
烤箱 kāoxiāng
微波炉 wēibōlú
扫地机 sǎodìjī
24 đã tham gia kiểm tra
13 Thg 04 2025 12:45

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!